đầu rau

đầu rau

Bà tôi vẫn dùng ba cái đầu rau để kê nồi kho cá lên bếp than.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một trong ba cục đất nung nhỏ, dùng để đáy nồi, niêu lên trên bếp lửa khi nấu ăn: "Đầu rau" vật dụng truyền thống, thường gồm ba cục (tạo thành một bộ), dùng làm giá đỡ cho nồi niêu trên bếp củi, bếp than, giúp lửa cháy tốt ổn định nồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • tôi vẫn dùng ba cái đầu rau để nồi kho lên bếp than. ( tôi vẫn dùng ba cái đầu rau để nồi kho lên bếp than.)
    • Những cái đầu rau bằng đất nung này rất bền, dùng được nhiều năm. (Những cái đầu rau bằng đất nung này rất bền, dùng được nhiều năm.)
    • Trước khi bếp gas, người ta thường nấu bếp củi phải nồi trên đầu rau. (Trước khi bếp gas, người ta thường nấu bếp củi phải nồi trên đầu rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bộ đầu rau": thường dùng để chỉ đủ ba cái đầu rau, tạo thành một bộ hoàn chỉnh để đỡ nồi.
    • Mua một bộ đầu rau mới về thay thế bộ đã vỡ. (Mua một bộ đầu rau mới về thay thế bộ đã vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiềng ba chân (kiềng đun): vật dụng bằng kim loại (gang, sắt) chức năng tương tự để nồi lên bếp lửa, phổ biến hơn trong đời sống hiện đại.
  • Ông đầu rau: cách gọi dân gian, thân mật khác cho "đầu rau".
Từ đồng nghĩa
  • Cục nồi: cách gọi mô tả chức năng.
  • Cái chân kiềng (trong bộ ba): từ dùng so sánh với kiềng kim loại.
Ghi chú về văn hóa sử dụng
  • "Đầu rau" một vật dụng gắn liền với đời sống nông thôn Việt Nam thời kỳ trước khi các loại bếp hiện đại phổ biến. Ngày nay, ít được sử dụng nhưng vẫn xuất hiện trong các gia đìnhvùng sâu vùng xa hoặc trong các hoạt động nấu nướng truyền thống, ngoại.
  • Vật dụng này thường được làm từ đất sét nung, hình dáng tròn hoặc vuông, kích thước vừa phải, chịu được nhiệt độ cao.